★ CẤU HÌNH DỮ LIỆU HUẤN LUYỆN ★

QUAY VỀ GAME

Nhập từ khóa mục tiêu

Kho dữ liệu hiện tại

ID Nội dung Độ dài
3 A 1
7 a 1
10 b 1
11 c 1
12 d 1
14 e 1
16 g 1
17 h 1
18 i 1
19 k 1
20 l 1
21 m 1
22 n 1
23 o 1
26 p 1
27 q 1
28 r 1
29 s 1
30 t 1
31 u 1
33 v 1
34 x 1
35 y 1
9 â 1
15 ê 1
24 ô 1
8 ă 1
13 đ 1
25 ơ 1
32 ư 1
91 ak 2
140 ar 2
56 at 2
136 bm 2
57 bt 2
137 bv 2
135 cv 2
36 cờ 2
129 dt 2
138 m1 2
132 mk 2
37 2
139 pm 2
141 sr 2
43 2
38 xe 2
54 bay 3
42 bia 3
49 bom 3
98 bơi 3
1 bắn 3
133 bến 3
58 bếp 3
46 còi 3
47 cối 3
106 dép 3
45 gác 3
51 hầm 3
39 kho 3
55 lặn 3
128 máy 3
50 mìn 3
53 tàu 3
44 tập 3
90 đkz 3
41 đạn 3
107 balo 4
127 cano 4
118 gdct 4
105 giày 4
78 pano 4
48 pháo 4
142 smpk 4
40 súng 4
59 trực 4
52 tăng 4
92 boong 5
99 đổ bộ 5
143 bản đồ 6
60 bộ đội 6
111 mũ cối 6
110 mũ mềm 6
104 mặt nạ 6
119 nhà ăn 6
86 vũ khí 6
115 đại lễ 6
67 chào cờ 7
76 hy sinh 7
87 khí tài 7
72 kỷ luật 7
109 mũ kêpi 7
120 phòng ở 7
69 quân kỳ 7
65 tập hợp 7
88 điện tử 7
5 Tiểu đội 8
64 báo động 8
97 canh gác 8
61 chiến sĩ 8
77 dũng cảm 8
80 kiểm tra 8
74 sẵn sàng 8
85 trang bị 8
96 tuần tra 8
84 văn kiện 8
71 đoàn kết 8
6 Binh nhất 9
4 Trung đội 9
75 chiến đấu 9
83 ctđ, ctct 9
63 hành quân 9
103 phòng hóa 9
101 phòng ngự 9
62 quân nhân 9
100 tiến công 9
122 tác chiến 9
66 điểm danh 9
68 duyệt binh 10
94 hội trường 10
73 nghiêm túc 10
130 tác nghiệp 10
2 xung phong 10
102 phòng không 11
70 quyết thắng 11
95 trình chiều 11
117 kế hoạch năm 12
114 tiểu lễ phục 12
89 truyền thống 12
81 duyệt đội ngủ 13
116 lịch công tác 13
108 quân tư trang 13
79 tranh cổ động 13
121 phòng làm việc 14
82 thời gian biểu 14
125 dự bị động viên 15
134 xuất phát nhanh 15
124 cơ động lực lượng 17
131 kiểm tra nhận thức 18
93 phòng truyền thống 18
113 quân phục dã chiến 18
126 mệnh lệnh hành quân 19
112 quân phục thường dùng 21
123 chuyển trạng thái sscđ 22
Tổng quân số từ vựng: 143